NHATMINH CO.,LTD » Xe nâng hàng hyundai »Xe nâng Hyundai »HC20/25/30/35E-Xe-nang-hang-hyundai-»Xe-nang-Hyundai-»HC20/25/30/35E
TRANG CHỦ GIỚI THIỆU SƠ ĐỒ WEB LIÊN HỆ Ngôn ngữ: Tiếng Việt Language: English
Xe nâng hàng hyundai
»Xe nâng Hyundai
»thiết bị bao bi
Xe nâng hàng Noblelift
»xe nâng tay thấp
»xe nâng tay cao
»xe nâng pallet điện
»xe nâng mặt bàn
»xe nâng kẹp phuy
»Thang nâng
»xe nâng động cơ
»Sản phẩm khác
Máy phát điện
»Máy phát Cummins
»Máy phát Doosan Hàn Quốc
»Các loại máy khác
Máy nông nghiệp
»Máy gặt đập liên hợp
Giới Thiệu
Báo giá
Tìm kiếm
Tìm kiếm
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm nổi bật
Đối tác
THÔNG TIN CẦN BIẾT
đơn vị VNĐ
  HC20/25/30/35E

(Ảnh toàn kích thước)
Mã sản phẩm: HC20/25/30/35E
Tên sản phẩm: Xe nâng động cơ HYUNDAI
Hãng sản xuất: HYUNDAI
Nước sản xuất: Trung-Hàn
Giá: 0 VND

Đặc tính

MODEL

ĐƠN VỊ 

HC20E(07)

HC25E(07)

HC30E(07)

HC35E(07)

Trọng lượng nâng

kg

2000

2500

3000

3500

Tâm tải

mm

500

500

500

500

Nhiên liệu

 

Dầu diesel

Dầu diesel

Dầu diesel

Dầu diesel

Phương thức điều khiển

 

Ngồi lái

Ngồi lái

Ngồi lái

Ngồi lái

Loại lốp ( C=Đặc ,  P= Hơi)

 

P

P

P

P

Kích thước

Độ cao nâng lớn nhất

mm

3000

3000

3000

3000

Kích thước càng xe(DXRXC)

mm

40x122x1070

40x122x1070

45x125x1070

45x125x1070

Khoảng cách giữa 2 càng(nhỏ nhât~lớn nhất)

mm

240~1100

240~1100

260~1100

260~1100

Góc nghiêng của giá (trước sau)

deg

612

612

612

612

Kích thước
bên ngoài 

Dài 

mm

3595

3652

3745

3870

Rộng 

1200

1200

1280

1280

Chiều cao tối thiểu của giá nâng 

2040

2040

2087

2087

Chiều cao đến nóc  giá

mm

2140

2140

2170

2170

Khoảng cách từ ghế ngồi đến nóc giá 

mm

1000

1000

1000

1000

Chiều rộng tối thiểu đường đi

mm

1900

2000

2150

2300

Bán kính ngoài góc quay nhỏ nhất

mm

2240

2280

2330

2450

Tính năng

Tốc độ

Vận hành lớn nhất (không tải)

km/h

19.5

19.5

19

19

Nâng (có tải)

mm/s

480

480

480

480

Hạ (có tải)

mm/s

500/480

500/480

470/430

470/430

Lực kéo (có tải,tốc độ 1.6km/h)

N

13000

13000

14100

14100

Độ leo dốc (cỏ tải, tốc độ 1.6km/h)

%

25

25

20

20

Tự trọng (không tải)

kg

3420

3780

4400

4650

Khung xe 

Bánh
xe

Số lượng (trướcsau)

 

22

22

22

22

Bánh trước 

 

7.00-12-12PR

7.00-12-12PR

28X9-15-14PR

28X9-15-14PR

Bánh sau

 

6.00-9-10PR

6.00-9-10PR

6.50-10-10PR

6.50-10-10PR

Khoảng cách trục

mm

1625

1625

1625

1750

Khoảng cách lốp 

Lốp trước 

mm

960

960

1000

1000

Lốp sau

mm

980

980

980

980

Phanh

Khi lái 

 

Phanh chân 

Phanh chân 

Phanh chân 

Phanh chân 

Khi dừng

 

Khoảng cách đất nhỏ nhất

mm

120

120

120

120

Hệ thống động cơ

Ăc quy

Điện áp/dung lượng

v/Ah

12-70

12-70

12-70

12-70

Động
 

Model 

 

HYUNDAI AG44

HYUNDAI AG44

HYUNDAI AG44

HYUNDAI AG44

Công suất định mức

ps/rpm

47/2400

42/2650

57/2500

57/2500

Mômen xoắn tối đa

kg.m/rpm

13.7/1600

13.7/1600

15.7/1700

15.7/1700

Số thì động cơ/ số xilanh/dung tích

L

4/4/2.607

4/4/2.607

4/4/2.607

4/4/2.607

Hộp số

Loại vận hành

 

Số tay

Số tay

Số tay

Số tay

Số tiến/lùi 

 

22

22

22

22


  Sản phẩm khác
HBR14/15/18 - HBR14/15/18.
HB10/15/18/20/25/30/35E (07) - HB10/15/18/20/25/30/35E (07).
HDF15 - HDF15.
FOLEX40T - FOLEX40T.
CPC10/15/18E- CPCD10/15/18E - CPC10/15/18E- CPCD10/15/18E.
CPC20/25/30/35E(05S) - CPC20/25/30/35E(05S).
FOLEX35/40/45D - FOLEX35/40/45D.
CPCD50-60E - CPCD50-6E.
HDF50/70-7 - HDF50/70-7.
CPCD20/25/30/35E(05S) - CPCD20/25/30/35E(05S).
« BACK ^ TOP
Trực tuyến: 5
Lượt truy cập: 767
Địa chỉ: 801 Nguyễn Văn Linh, P.Sài Đồng, Q.Long Biên .Hà Nội
ĐT:(+84.4) 38759846 Fax:(+84.4) 8759764 Mobile: 0904863518
Email:nhatminh.company@yahoo.com
Bản quyền thuộc về Nhat Minh co.,ltd
Đơn vị thiết kế: NETVIETGROUP