|
Đặc tính |
MODEL |
ĐƠN VỊ |
HC20E(07) |
HC25E(07) |
HC30E(07) |
HC35E(07) |
|
Trọng lượng nâng |
kg |
2000 |
2500 |
3000 |
3500 |
|
Tâm tải |
mm |
500 |
500 |
500 |
500 |
|
Nhiên liệu |
|
Dầu diesel |
Dầu diesel |
Dầu diesel |
Dầu diesel |
|
Phương thức điều khiển |
|
Ngồi lái |
Ngồi lái |
Ngồi lái |
Ngồi lái |
|
Loại lốp ( C=Đặc , P= Hơi) |
|
P |
P |
P |
P |
|
Kích thước |
Độ cao nâng lớn nhất |
mm |
3000 |
3000 |
3000 |
3000 |
|
Kích thước càng xe(DXRXC) |
mm |
40x122x1070 |
40x122x1070 |
45x125x1070 |
45x125x1070 |
|
Khoảng cách giữa 2 càng(nhỏ nhât~lớn nhất) |
mm |
240~1100 |
240~1100 |
260~1100 |
260~1100 |
|
Góc nghiêng của giá (trước sau) |
deg |
612 |
612 |
612 |
612 |
|
Kích thước bên ngoài |
Dài |
mm |
3595 |
3652 |
3745 |
3870 |
|
Rộng |
1200 |
1200 |
1280 |
1280 |
|
Chiều cao tối thiểu của giá nâng |
2040 |
2040 |
2087 |
2087 |
|
Chiều cao đến nóc giá |
mm |
2140 |
2140 |
2170 |
2170 |
|
Khoảng cách từ ghế ngồi đến nóc giá |
mm |
1000 |
1000 |
1000 |
1000 |
|
Chiều rộng tối thiểu đường đi |
mm |
1900 |
2000 |
2150 |
2300 |
|
Bán kính ngoài góc quay nhỏ nhất |
mm |
2240 |
2280 |
2330 |
2450 |
|
Tính năng |
Tốc độ |
Vận hành lớn nhất (không tải) |
km/h |
19.5 |
19.5 |
19 |
19 |
|
Nâng (có tải) |
mm/s |
480 |
480 |
480 |
480 |
|
Hạ (có tải) |
mm/s |
500/480 |
500/480 |
470/430 |
470/430 |
|
Lực kéo (có tải,tốc độ 1.6km/h) |
N |
13000 |
13000 |
14100 |
14100 |
|
Độ leo dốc (cỏ tải, tốc độ 1.6km/h) |
% |
25 |
25 |
20 |
20 |
|
Tự trọng (không tải) |
kg |
3420 |
3780 |
4400 |
4650 |
|
Khung xe |
Bánh xe |
Số lượng (trướcsau) |
|
22 |
22 |
22 |
22 |
|
Bánh trước |
|
7.00-12-12PR |
7.00-12-12PR |
28X9-15-14PR |
28X9-15-14PR |
|
Bánh sau |
|
6.00-9-10PR |
6.00-9-10PR |
6.50-10-10PR |
6.50-10-10PR |
|
Khoảng cách trục |
mm |
1625 |
1625 |
1625 |
1750 |
|
Khoảng cách lốp |
Lốp trước |
mm |
960 |
960 |
1000 |
1000 |
|
Lốp sau |
mm |
980 |
980 |
980 |
980 |
|
Phanh |
Khi lái |
|
Phanh chân |
Phanh chân |
Phanh chân |
Phanh chân |
|
Khi dừng |
|
Cơ |
Cơ |
Cơ |
Cơ |
|
Khoảng cách đất nhỏ nhất |
mm |
120 |
120 |
120 |
120 |
|
Hệ thống động cơ |
Ăc quy |
Điện áp/dung lượng |
v/Ah |
12-70 |
12-70 |
12-70 |
12-70 |
|
Động cơ |
Model |
|
HYUNDAI AG44 |
HYUNDAI AG44 |
HYUNDAI AG44 |
HYUNDAI AG44 |
|
Công suất định mức |
ps/rpm |
47/2400 |
42/2650 |
57/2500 |
57/2500 |
|
Mômen xoắn tối đa |
kg.m/rpm |
13.7/1600 |
13.7/1600 |
15.7/1700 |
15.7/1700 |
|
Số thì động cơ/ số xilanh/dung tích |
L |
4/4/2.607 |
4/4/2.607 |
4/4/2.607 |
4/4/2.607 |
|
Hộp số |
Loại vận hành |
|
Số tay |
Số tay |
Số tay |
Số tay |
|
Số tiến/lùi |
|
22 |
22 |
22 |
22 |