Đặc tính
MODEL
ĐƠN VỊ
HBF15III
HBF20-7
HBF25-7
HBF30--7
HBF32-7
Trọng lượng nâng
kg
1500
2000
2500
3000
3500
Tâm tải
mm
500
Kích thước
Độ cao nâng lớn nhất
3300
Kích thước càng xe(DXRXC)
40x100x900
40x100x1050
40x125x1050
Khoảng cách giữa 2 càng(nhỏ nhât~lớn nhất)
200~920
240~1100
260~1100
Góc nghiêng của giá (trước sau)
deg
610
Kích thước bên ngoài
Dài
1959
2267
2322
2507
2527
Rộng
1070
1186
1213
Chiều cao tối thiểu của giá nâng
2175
2190
Chiều cao đến nóc giá
2100
2220
2250
Bán kính ngoài góc quay nhỏ nhất
1790
1960
2235
Tính năng
Tốc độ
Vận hành lớn nhất (không tải)
km/h
14.7
15.9
14.3
11.9
11.5
Nâng (có tải)
mm/s
340
370
280
Độ leo dốc (cỏ tải, tốc độ 1.6km/h)
%
15.4
27.9
22.1
19.8
19.1
Tự trọng (không tải)
3160
3965
4293
4715
4810
Khung xe
Bánh
Bánh trước
21X8-9-14PR
7.0012-12PR
7.00-12-12PR
28*9-15-14PR
Bánh sau
5.00--8-10PR
18*7-8-16PR
Khoảng cách trục
1250
1420
1580
Khoảng cách lốp
Lốp trước
915
990
Lốp sau
905
980
Khoảng cách đất nhỏ nhất
110
130
145
Động cơ
Ăc quy
Điện áp/dung lượng
v/Ah
48/450
48/660
48/715
48/740
Bộ sạc
Nguồn điện sạc
VAC
380V
Phương thức
kg.m/rpm
Điện áp dòng điện ổn định