NHATMINH CO.,LTD » Xe nâng hàng hyundai »Xe nâng Hyundai »HBF15III-Xe-nang-hang-hyundai-»Xe-nang-Hyundai-»HBF15III
TRANG CHỦ GIỚI THIỆU SƠ ĐỒ WEB LIÊN HỆ Ngôn ngữ: Tiếng Việt Language: English
Xe nâng hàng hyundai
»Xe nâng Hyundai
»thiết bị bao bi
Xe nâng hàng Noblelift
»xe nâng tay thấp
»xe nâng tay cao
»xe nâng pallet điện
»xe nâng mặt bàn
»xe nâng kẹp phuy
»Thang nâng
»xe nâng động cơ
»Sản phẩm khác
Máy phát điện
»Máy phát Cummins
»Máy phát Doosan Hàn Quốc
»Các loại máy khác
Máy nông nghiệp
»Máy gặt đập liên hợp
Giới Thiệu
Báo giá
Tìm kiếm
Tìm kiếm
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm nổi bật
Đối tác
THÔNG TIN CẦN BIẾT
đơn vị VNĐ
  HBF15III

(Ảnh toàn kích thước)
Mã sản phẩm: HBF15III
Tên sản phẩm: Xe nâng động cơ LD HYUNDAI
Hãng sản xuất: HYUNDAI
Nước sản xuất: Trung -Hàn
Giá: 0 VND

Đặc tính

MODEL

ĐƠN VỊ 

HBF15III

HBF20-7

HBF25-7

HBF30--7

HBF32-7

Trọng lượng nâng

kg

1500

2000

2500

3000

3500

Tâm tải

mm

500

500

500

500

500

Kích thước

Độ cao nâng lớn nhất

mm

3300

3300

3300

3300

3300

Kích thước càng xe(DXRXC)

mm

40x100x900

40x100x1050

40x100x1050

40x125x1050

40x125x1050

Khoảng cách giữa 2 càng(nhỏ nhât~lớn nhất)

mm

200~920

240~1100

240~1100

260~1100

260~1100

Góc nghiêng của giá (trước sau)

deg

610

610

610

610

610

Kích thước
bên ngoài 

Dài 

mm

1959

2267

2322

2507

2527

Rộng 

mm

1070

1186

1186

1213

1213

Chiều cao tối thiểu của giá nâng 

mm

2175

2175

2175

2190

2190

Chiều cao đến nóc  giá

mm

2100

2220

2220

2250

2250

Bán kính ngoài góc quay nhỏ nhất

mm

1790

1960

2000

2235

2250

Tính năng

Tốc độ

Vận hành lớn nhất (không tải)

km/h

14.7

15.9

14.3

11.9

11.5

Nâng (có tải)

mm/s

340

370

340

280

280

Độ leo dốc (cỏ tải, tốc độ 1.6km/h)

%

15.4

27.9

22.1

19.8

19.1

Tự trọng (không tải)

kg

3160

3965

4293

4715

4810

Khung xe  

Bánh 

Bánh trước 

 

21X8-9-14PR

7.0012-12PR

7.00-12-12PR

28*9-15-14PR

28*9-15-14PR

Bánh sau

 

5.00--8-10PR

18*7-8-16PR

18*7-8-16PR

18*7-8-16PR

18*7-8-16PR

Khoảng cách trục

mm

1250

1420

1420

1580

1580

Khoảng cách lốp 

Lốp trước 

mm

915

990

990

990

990

Lốp sau

mm

905

980

980

980

980

Khoảng cách đất nhỏ nhất

mm

110

130

130

145

145

 Động cơ

Ăc quy

Điện áp/dung lượng

v/Ah

48/450

48/660

48/715

48/740

48/740

Bộ sạc

Nguồn điện sạc 

VAC

380V

380V

380V

380V

380V

Phương thức

kg.m/rpm

Điện áp dòng điện
 ổn định

Điện áp dòng điện
 ổn định

Điện áp dòng điện
 ổn định

Điện áp dòng điện
 ổn định

Điện áp dòng điện
 ổn định


  Sản phẩm khác
HBR14/15/18 - HBR14/15/18.
HB10/15/18/20/25/30/35E (07) - HB10/15/18/20/25/30/35E (07).
HDF15 - HDF15.
FOLEX40T - FOLEX40T.
CPC10/15/18E- CPCD10/15/18E - CPC10/15/18E- CPCD10/15/18E.
CPC20/25/30/35E(05S) - CPC20/25/30/35E(05S).
FOLEX35/40/45D - FOLEX35/40/45D.
CPCD50-60E - CPCD50-6E.
HDF50/70-7 - HDF50/70-7.
CPCD20/25/30/35E(05S) - CPCD20/25/30/35E(05S).
« BACK ^ TOP
Trực tuyến: 5
Lượt truy cập: 767
Địa chỉ: 801 Nguyễn Văn Linh, P.Sài Đồng, Q.Long Biên .Hà Nội
ĐT:(+84.4) 38759846 Fax:(+84.4) 8759764 Mobile: 0904863518
Email:nhatminh.company@yahoo.com
Bản quyền thuộc về Nhat Minh co.,ltd
Đơn vị thiết kế: NETVIETGROUP