NHATMINH CO.,LTD » Xe nâng hàng hyundai »Xe nâng Hyundai »CPC20/25/30/35E(05S)-Xe-nang-hang-hyundai-»Xe-nang-Hyundai-»CPC20/25/30/35E(05S)
TRANG CHỦ GIỚI THIỆU SƠ ĐỒ WEB LIÊN HỆ Ngôn ngữ: Tiếng Việt Language: English
Xe nâng hàng hyundai
»Xe nâng Hyundai
»thiết bị bao bi
Xe nâng hàng Noblelift
»xe nâng tay thấp
»xe nâng tay cao
»xe nâng pallet điện
»xe nâng mặt bàn
»xe nâng kẹp phuy
»Thang nâng
»xe nâng động cơ
»Sản phẩm khác
Máy phát điện
»Máy phát Cummins
»Máy phát Doosan Hàn Quốc
»Các loại máy khác
Máy nông nghiệp
»Máy gặt đập liên hợp
Giới Thiệu
Báo giá
Tìm kiếm
Tìm kiếm
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm nổi bật
Đối tác
THÔNG TIN CẦN BIẾT
đơn vị VNĐ
  CPC20/25/30/35E(05S)

(Ảnh toàn kích thước)
Mã sản phẩm: CPC20/25/30/35E(05S)
Tên sản phẩm:Xe nâng động cơ LD HYUNDAI
Hãng sản xuất: HYUNDAI
Nước sản xuất: Trung - Hàn
Giá: 0 VND

Đặc tính

MODEL

ĐƠN VỊ 

CPC20E(05S)

CPC25E(05S)

CPC30E(05S)

CPC35E(05S)

Trọng lượng nâng

kg

2000

2500

3000

3500

Tâm tải

mm

500

500

500

500

Kích thước

Độ cao nâng lớn nhất

mm

3000

3000

3000

3000

Kích thước càng xe(DXRXC)

mm

40x122x1070

40x122x1070

45x125x1070

50x125x1070

Khoảng cách giữa 2 càng(nhỏ nhât~lớn nhất)

mm

240~1100

240~1100

260~1100

260~1100

Góc nghiêng của giá (trước sau)

deg

612

612

612

612

Kích thước
bên ngoài 

Dài 

mm

3595

3562

3745

3870

Rộng 

mm

1200

1200

1280

1280

Chiều cao tối thiểu của giá nâng 

mm

2040

2040

2090

2090

Chiều cao đến nóc  giá

mm

2140

2140

2170

2170

Chiều rộng tối thiểu đường đi

mm

1900

2000

2150

2300

Bán kính ngoài góc quay nhỏ nhất

mm

2240

2280

2340

2450

Tính năng

Tốc độ

Vận hành lớn nhất (không tải)

km/h

21

21

20

20

Nâng (có tải)

mm/s

480

480

450

450

Độ leo dốc (cỏ tải, tốc độ 1.6km/h)

%

25

25

20

20

Tự trọng (không tải)

kg

3480

3800

4390

4650

Khung xe  

Bánh 

Bánh trước 

 

7.00-12-12PR

7.00-12-12PR

28x9-15-14PR

28x9-15-14PR

Bánh sau

 

6.00-9-10PR

6.00-9-10PR

6.5-10-10PR

6.5-10-10PR

Khoảng cách trục

mm

1625

1625

1625

1750

Khoảng cách lốp 

Lốp trước 

mm

960

960

1000

1000

Lốp sau

mm

980

980

980

980

Khoảng cách đất nhỏ nhất

mm

120

120

120

120

Hệ thống động cơ

Ăc quy

Điện áp/dung lượng

v/Ah

12/100

12/100

12/100

12/100

Động
 

Model 

 

A490BPG

A490BPG

A495BPG

A495BPG

Công suất định mức

kw/rpm

37/2650

37/2650

42/2650

42/2650

Mômen xoắn tối đa

kg.m/rpm

14.8/1800-1900

14.8/1800-1900

17.4/1800-1900

17.4/1800-1900


  Sản phẩm khác
HBR14/15/18 - HBR14/15/18.
HB10/15/18/20/25/30/35E (07) - HB10/15/18/20/25/30/35E (07).
HDF15 - HDF15.
FOLEX40T - FOLEX40T.
CPC10/15/18E- CPCD10/15/18E - CPC10/15/18E- CPCD10/15/18E.
FOLEX35/40/45D - FOLEX35/40/45D.
CPCD50-60E - CPCD50-6E.
HDF50/70-7 - HDF50/70-7.
CPCD20/25/30/35E(05S) - CPCD20/25/30/35E(05S).
HBF15III - HBF15III.
« BACK ^ TOP
Trực tuyến: 6
Lượt truy cập: 767
Địa chỉ: 801 Nguyễn Văn Linh, P.Sài Đồng, Q.Long Biên .Hà Nội
ĐT:(+84.4) 38759846 Fax:(+84.4) 8759764 Mobile: 0904863518
Email:nhatminh.company@yahoo.com
Bản quyền thuộc về Nhat Minh co.,ltd
Đơn vị thiết kế: NETVIETGROUP